现智身

hiện trí thân

Hán Việt: hiện trí thân

Tổng quan

hiện trí thân (術語)金剛界修法所結之印明之一。見現智身印明項。☸

Cấu tạo: (hiện) + (trí) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện trí thân (術語)金剛界修法所結之印明之一。見現智身印明項。☸