現死現報

xiàn sǐ xiàn bào hiện tử hiện báo

Hán Việt: hiện tử hiện báo · Pinyin: xiàn sǐ xiàn bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tử) + (hiện) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种誓言,谓眼下即以死亡报应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种誓言,谓眼下即以死亡报应。