現用的 xiàn yòng de · hiện dụng đích Hán Việt: hiện dụng đích · Pinyin: xiàn yòng de Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 用 (dụng) + 的 (đích)Pinyinxiàn yòng deHán Việthiện dụng đíchCấu tạo現 + 用 + 的 · hiện + dụng + đích nghĩa thành phần: hiện + dụng + đích