現而今
hiện nhi kim
Hán Việt: hiện nhi kim · Pinyin: xiàn ér jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现在,如今。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现在,如今。
Eng
- Cihui 現而今 iàn'érjīn n. <coll.> nowadays; here and now
Hán Việt: hiện nhi kim · Pinyin: xiàn ér jīn