現職的 hiện chức đích Hán Việt: hiện chức đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức Cấu tạo: 現 (hiện) + 職 (chức) + 的 (đích)Hán Việthiện chức đíchCấu tạo現 + 職 + 的 · hiện + chức + đích nghĩa thành phần: hiện + chức + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức