現行法

xiàn xíng fǎ hiện hành pháp

Hán Việt: hiện hành pháp · Pinyin: xiàn xíng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hành) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正在施行的法律﹑法规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正在施行的法律﹑法规。

Eng

  • Cihui 現行法 iànxíngfǎ n. existing law/positive law