现象上

hiện tượng thượng

Hán Việt: hiện tượng thượng

Tổng quan

kỳ lạ, phi thường

Cấu tạo: 現 (hiện) + 象 (tượng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt hiện tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phenomenally

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 现象 · 现象学的 · 現象 · 现象界