現象上 hiện tượng thượng Hán Việt: hiện tượng thượng Tổng quan kỳ lạ, phi thường Cấu tạo: 現 (hiện) + 象 (tượng) + 上 (thượng)Hán Việthiện tượng thượngCấu tạo現 + 象 + 上 · hiện + tượng + thượng nghĩa thành phần: hiện + tượng + thượng Nghĩa ViệtCihui kỳ lạ, phi thường