現象級

xiàn xiàng jí hiện tượng cấp

Hán Việt: hiện tượng cấp · Pinyin: xiàn xiàng jí

Tổng quan

tầm cỡ hiện tượng

Cấu tạo: (hiện) + (tượng) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầm cỡ hiện tượng

Eng

  • CC-CEDICT phenomenal
  • Cihui phenomenal