現進現出 hiện tiến hiện xuất Hán Việt: hiện tiến hiện xuất Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 進 (tiến) + 現 (hiện) + 出 (xuất)Hán Việthiện tiến hiện xuấtCấu tạo現 + 進 + 現 + 出 · hiện + tiến + hiện + xuất nghĩa thành phần: hiện + tiến + hiện + xuất Nghĩa EngCihui 現進現出 iànjìnxiànchū v.p. go out as soon as it comes in (of money/goods/etc.)