玲珑八面 líng lóng bā miàn · linh lung bát diện Hán Việt: linh lung bát diện · Pinyin: líng lóng bā miàn Tổng quan Cấu tạo: 玲 (linh) + 珑 (lung) + 八 (bát) + 面 (diện)Pinyinlíng lóng bā miànHán Việtlinh lung bát diệnCấu tạo玲 + 珑 + 八 + 面 · linh + lung + bát + diện nghĩa thành phần: linh + lung + bát + diện