玳瑁帘 đại mạo liêm Hán Việt: đại mạo liêm Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 帘 (liêm)Hán Việtđại mạo liêmCấu tạo玳 + 瑁 + 帘 · đại + mạo + liêm nghĩa thành phần: đại + mạo + liêm