玳瑁殼 dài mào ké · đại mạo xác Hán Việt: đại mạo xác · Pinyin: dài mào ké Tổng quan mai rùa Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 殼 (xác)Pinyindài mào kéHán Việtđại mạo xácCấu tạo玳 + 瑁 + 殼 · đại + mạo + xác nghĩa thành phần: đại + mạo + xác Nghĩa ViệtCihui mai rùaEngCC-CEDICT tortoise shellCihui tortoise shell