玳瑁班 đại mạo ban Hán Việt: đại mạo ban Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 班 (ban)Hán Việtđại mạo banCấu tạo玳 + 瑁 + 班 · đại + mạo + ban nghĩa thành phần: đại + mạo + ban