玳瑁筵 đại mạo diên Hán Việt: đại mạo diên Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 筵 (diên)Hán Việtđại mạo diênCấu tạo玳 + 瑁 + 筵 · đại + mạo + diên nghĩa thành phần: đại + mạo + diên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐盛的筵席。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「我則見擺著孔雀屏,鋪著芙蓉褥,列著玳瑁筵。」