玳瑁蝉 đại mạo thiền Hán Việt: đại mạo thiền Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 蝉 (thiền)Hán Việtđại mạo thiềnCấu tạo玳 + 瑁 + 蝉 · đại + mạo + thiền nghĩa thành phần: đại + mạo + thiền