玳瑁轴 đại mạo trục Hán Việt: đại mạo trục Tổng quan Cấu tạo: 玳 (đại) + 瑁 (mạo) + 轴 (trục)Hán Việtđại mạo trụcCấu tạo玳 + 瑁 + 轴 · đại + mạo + trục nghĩa thành phần: đại + mạo + trục