玻利瓦爾 bō lì wǎ ěr · pha lợi ngõa nhĩ Hán Việt: pha lợi ngõa nhĩ · Pinyin: bō lì wǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 利 (lợi) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)Pinyinbō lì wǎ ěrHán Việtpha lợi ngõa nhĩCấu tạo玻 + 利 + 瓦 + 爾 · pha + lợi + ngõa + nhĩ nghĩa thành phần: pha + lợi + ngõa + nhĩ