玻爾模型 bō ěr mó xíng · pha nhĩ mô hình Hán Việt: pha nhĩ mô hình · Pinyin: bō ěr mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 爾 (nhĩ) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinbō ěr mó xíngHán Việtpha nhĩ mô hìnhCấu tạo玻 + 爾 + 模 + 型 · pha + nhĩ + mô + hình nghĩa thành phần: pha + nhĩ + mô + hình