玻璃絲襪

pha li ti miệt

Hán Việt: pha li ti miệt

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (ti) + (miệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玻璃絲襪 ōli sīwà n. nylon stockings M:¹shuāng