玻璃體蛋白 pha li thể đản bạch Hán Việt: pha li thể đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 體 (thể) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtpha li thể đản bạchCấu tạo玻 + 璃 + 體 + 蛋 + 白 · pha + li + thể + đản + bạch nghĩa thành phần: pha + li + thể + đản + bạch Nghĩa EngCihui vitrein