玻璃容器

bō li róng qìpha li dung khí

Hán Việt: pha li dung khí · Pinyin: bō li róng qì

Tổng quan

số nhiều terrariums hoặc terraria, khu bảo tồn động vật, nhà kiếng, vườm ươm thực vật

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 容 (dung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình thủy tinh
  • Tần suất từ số nhiều terrariums hoặc terraria, khu bảo tồn động vật, nhà kiếng, vườm ươm thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi terrarium

Eng

  • Tần suất từ terrarium

Đức

  • Handedict Terrarium

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃工场 · 玻璃水瓶