玻璃容器

bō li róng qì pha li dung khí

Hán Việt: pha li dung khí · Pinyin: bō li róng qì

Tổng quan

số nhiều terrariums hoặc terraria, khu bảo tồn động vật, nhà kiếng, vườm ươm thực vật

Cấu tạo: (pha) + (li) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều terrariums hoặc terraria, khu bảo tồn động vật, nhà kiếng, vườm ươm thực vật