玻璃小鞋

pha li tiểu hài

Hán Việt: pha li tiểu hài

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (tiểu) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用來比喻不易覺察的刁難和損害。

Eng

  • Cihui 玻璃小鞋 ōlixiǎoxié id. making things hard for sb. by abusing one's power