玻璃幕牆 bō li mù qiáng · pha li mạc tường Hán Việt: pha li mạc tường · Pinyin: bō li mù qiáng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 幕 (mạc) + 牆 (tường)Pinyinbō li mù qiángHán Việtpha li mạc tườngCấu tạo玻 + 璃 + 幕 + 牆 · pha + li + mạc + tường nghĩa thành phần: pha + li + mạc + tường