玻璃彈珠 pha li đạn châu Hán Việt: pha li đạn châu Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 彈 (đạn) + 珠 (châu)Hán Việtpha li đạn châuCấu tạo玻 + 璃 + 彈 + 珠 · pha + li + đạn + châu nghĩa thành phần: pha + li + đạn + châu Nghĩa EngCihui 玻璃彈珠 ōli dànzhū n. glass beads/balls M:¹kē/³lì