玻璃水瓶

bō li shuǐ píngpha li thủy bình

Hán Việt: pha li thủy bình · Pinyin: bō li shuǐ píng

Tổng quan

bình đựng nước (để ở bàn ăn)

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 水 (thủy) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình thủy tinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carafe

Đức

  • Handedict Karaffe

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃容器 · 玻璃工场