玻璃浮雕

pha li phù điêu

Hán Việt: pha li phù điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用噴砂技術在玻璃版上,顯現出陰陽紋飾,以雕飾山水、人物等畫像。

Eng

  • Cihui 玻璃浮雕 ōli fúdiāo n. glass cameos M:⁴zuò