玻璃渣子

pha li tra tử

Hán Việt: pha li tra tử

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (tra) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玻璃渣子 ōli zhāzi n. <topo.> flecks of glass M:duī