玻璃燒瓶 bō li shāo píng · pha li thiêu bình Hán Việt: pha li thiêu bình · Pinyin: bō li shāo píng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 燒 (thiêu) + 瓶 (bình)Pinyinbō li shāo píngHán Việtpha li thiêu bìnhCấu tạo玻 + 璃 + 燒 + 瓶 · pha + li + thiêu + bình nghĩa thành phần: pha + li + thiêu + bình