玻璃狀膜

pha li trạng mô

Hán Việt: pha li trạng mô

Tổng quan

(giải phẫu) trong, (giải phẫu) màng trong

Cấu tạo: (pha) + (li) + (trạng) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) trong, (giải phẫu) màng trong