玻璃珠布 bō li zhū bù · pha li châu bố Hán Việt: pha li châu bố · Pinyin: bō li zhū bù Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 珠 (châu) + 布 (bố)Pinyinbō li zhū bùHán Việtpha li châu bốCấu tạo玻 + 璃 + 珠 + 布 · pha + li + châu + bố nghĩa thành phần: pha + li + châu + bố