玻璃瓶兒

pha li bình nhi

Hán Việt: pha li bình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (bình) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玻璃瓶兒 ōlipíngr ►See bōlipíng