玻璃窗等 bō li chuāng děng · pha li song đẳng Hán Việt: pha li song đẳng · Pinyin: bō li chuāng děng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 窗 (song) + 等 (đẳng)Pinyinbō li chuāng děngHán Việtpha li song đẳngCấu tạo玻 + 璃 + 窗 + 等 · pha + li + song + đẳng nghĩa thành phần: pha + li + song + đẳng