玻璃絲襪
pha li ti miệt
Hán Việt: pha li ti miệt
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天然或尼龍絲所織成的襪子。如:「理想的玻璃絲襪,透氣性好、彈性佳,而且可以有修飾腿部作用。」也稱為「尼龍絲襪」、「絲襪」。
Eng
- Cihui 玻璃絲襪 ōli sīwà n. nylon stockings M:¹shuāng
Hán Việt: pha li ti miệt