玻璃量管 pha li lượng quản Hán Việt: pha li lượng quản Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 量 (lượng) + 管 (quản)Hán Việtpha li lượng quảnCấu tạo玻 + 璃 + 量 + 管 · pha + li + lượng + quản nghĩa thành phần: pha + li + lượng + quản Nghĩa EngCihui buret