玻璃防護 bō li fáng hù · pha li phòng hộ Hán Việt: pha li phòng hộ · Pinyin: bō li fáng hù Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 防 (phòng) + 護 (hộ)Pinyinbō li fáng hùHán Việtpha li phòng hộCấu tạo玻 + 璃 + 防 + 護 · pha + li + phòng + hộ nghĩa thành phần: pha + li + phòng + hộ