玻璃陰圖 bō li yīn tú · pha li âm đồ Hán Việt: pha li âm đồ · Pinyin: bō li yīn tú Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 陰 (âm) + 圖 (đồ)Pinyinbō li yīn túHán Việtpha li âm đồCấu tạo玻 + 璃 + 陰 + 圖 · pha + li + âm + đồ nghĩa thành phần: pha + li + âm + đồ