玻耳磁子 bō ěr cí zǐ · pha nhĩ từ tử Hán Việt: pha nhĩ từ tử · Pinyin: bō ěr cí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 耳 (nhĩ) + 磁 (từ) + 子 (tử)Pinyinbō ěr cí zǐHán Việtpha nhĩ từ tửCấu tạo玻 + 耳 + 磁 + 子 · pha + nhĩ + từ + tử nghĩa thành phần: pha + nhĩ + từ + tử