珊底罗

san để la

Hán Việt: san để la

Tổng quan

san để la (天名)藥師十二神將之一。☸

Cấu tạo: (san) + (để) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui san để la (天名)藥師十二神將之一。☸