珊珊來遲
san san lai trì
Hán Việt: san san lai trì · Pinyin: shān shān lái chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容来得很晚。同“姗姗来迟”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"姗姗来迟"。 2.形容来得很晩。
- Tân Hoa Tự Điển 形容来得很晚。同姗姗来迟”。
Hán Việt: san san lai trì · Pinyin: shān shān lái chí