珊瑚潭 shān hú tán · san hô đàm Hán Việt: san hô đàm · Pinyin: shān hú tán Tổng quan hồ san hô Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 潭 (đàm)Pinyinshān hú tánHán Việtsan hô đàmCấu tạo珊 + 瑚 + 潭 · san + hô + đàm nghĩa thành phần: san + hô + đàm Nghĩa ViệtCihui hồ san hôEngCC-CEDICT coral lakeCihui coral lake