珊瑚石

san hô thạch

Hán Việt: san hô thạch

Tổng quan

đá san hô coralit

Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vách san hô
  • Tần suất từ đá san hô coralit
  • Biên soạn 珊瑚石 hānhúshí n. coral reef M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corallite

Eng

  • Cihui 珊瑚石 hānhúshí n. coral reef M:²kuài
  • Tần suất từ 珊瑚石 hānhúshí n. coral reef M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

珊瑚体 · 珊瑚岛 · 珊瑚島 · 珊瑚潭 · 珊瑚的 · 珊瑚礁 · 珊瑚色 · 珊瑚虫