珊瑚芽 san hô nha Hán Việt: san hô nha Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 芽 (nha)Hán Việtsan hô nhaCấu tạo珊 + 瑚 + 芽 · san + hô + nha nghĩa thành phần: san + hô + nha Nghĩa EngCihui isidium