珊瑚蛇 san hô xà Hán Việt: san hô xà Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 蛇 (xà)Hán Việtsan hô xàCấu tạo珊 + 瑚 + 蛇 · san + hô + xà nghĩa thành phần: san + hô + xà Nghĩa EngCihui 珊瑚蛇 hānhúshé n. coral snake M:¹tiáojaJMdict coral snake