珊瑚鉤

shān hú gōu san hô câu

Hán Việt: san hô câu · Pinyin: shān hú gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hô) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"珊瑚钩"; 古人认为的一种瑞应之物; 用珊瑚所作的帐钩; 比喻文章书画华丽珍贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珊瑚钩"。 2.古人认为的一种瑞应之物。 3.用珊瑚所作的帐钩。 4.比喻文章书画华丽珍贵。