珊瑚頂 shān hú dǐng · san hô đính Hán Việt: san hô đính · Pinyin: shān hú dǐng Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 頂 (đính)Pinyinshān hú dǐngHán Việtsan hô đínhCấu tạo珊 + 瑚 + 頂 · san + hô + đính nghĩa thành phần: san + hô + đính