珍寶蟹 zhēnbǎoxiè · trân bảo giải Hán Việt: trân bảo giải · Pinyin: zhēnbǎoxiè Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 寶 (bảo) + 蟹 (giải)PinyinzhēnbǎoxièHán Việttrân bảo giảiCấu tạo珍 + 寶 + 蟹 · trân + bảo + giải nghĩa thành phần: trân + bảo + giải Nghĩa EngCihui Dungeness crab