珍寶館 zhēn bǎo guǎn · trân bảo quán Hán Việt: trân bảo quán · Pinyin: zhēn bǎo guǎn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 寶 (bảo) + 館 (quán)Pinyinzhēn bǎo guǎnHán Việttrân bảo quánCấu tạo珍 + 寶 + 館 · trân + bảo + quán nghĩa thành phần: trân + bảo + quán