珍攝

zhēn shè trân nhiếp

Hán Việt: trân nhiếp · Pinyin: zhēn shè

Tổng quan

giữ gìn sức khoẻ: bảo trọng

Cấu tạo: (trân) + (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ gìn sức khoẻ: bảo trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹保重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹保重。

Eng

  • Cihui 珍攝 hēnshè v. <wr.> take good care of one's health

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

保养