珍攝
trân nhiếp
Hán Việt: trân nhiếp · Pinyin: zhēn shè
Tổng quan
giữ gìn sức khoẻ: bảo trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ gìn sức khoẻ: bảo trọng
- Cihui 書 giữ gìn sức khoẻ; bảo trọng。書信套語,指保重(身體)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保重、保養身體。清.顏光敏《顏氏家藏尺牘.卷二.屈處士大均》:「秋氣漸寒,惟加珍攝為望。」
Eng
- Cihui 珍攝 hēnshè v. <wr.> take good care of one's health