珍瑪波 zhēn mǎ bō · trân mã ba Hán Việt: trân mã ba · Pinyin: zhēn mǎ bō Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 瑪 (mã) + 波 (ba)Pinyinzhēn mǎ bōHán Việttrân mã baCấu tạo珍 + 瑪 + 波 · trân + mã + ba nghĩa thành phần: trân + mã + ba